Những thuật ngữ quan trọng nhất được giải thích trong nghành
Khám phá vô số các điều khoản và định nghĩa tài chính mà mọi nhà giao dịch nên biết.
- A |
- B |
- C |
- D |
- E |
- F |
- G |
- H |
- I |
- J |
- K |
- L |
- M |
- N |
- O |
- P |
- Q |
- R |
- S |
- T |
- U |
- V |
- W |
- X |
- Y |
- Z
L
Leading Indicators - Chỉ Báo Nhanh
Các thống kê được xác định sẽ giúp dự đoán hoạt động kinh tế trong tương lai.
Leverage - Đòn Bẩy
Cũng được gọi là ký quỹ. Là tỷ lệ của số tiền được sử dụng trong giao dịch với khoản tiền gửi bảo đảm được yêu cầu.
LIBOR - Lãi Suất LIBOR
- Là viết tắt của lãi suất liên ngân hàng London (London Inter-Bank Offered Rate). Các ngân hàng sử dụng LIBOR khi vay mượn từ một ngân hàng khác.
Limit order - Lệnh Giới Hạn
- Là một lệnh với các giới hạn đối với giá cao nhất phải trả hoặc giá thấp nhất được nhận. Ví dụ, nếu tỷ giá hiện tại của cặp USD/JPY là 117.00/05, thì một lệnh giới hạn để mua vào USD sẽ nằm ở mức giá dưới 117.00.
Liquidation - Thanh Khoản Cao
Là khả năng một thị trường có thể chấp nhận số lượng lớn giao dịch mà vẫn không tác động nhiều đến sự ổn định giá.
Liquidity - Thanh Khoản
Là khả năng một thị trường có thể chấp nhận số lượng lớn giao dịch mà vẫn không tác động nhiều đến sự ổn định giá.
Long position - Vị Thế Mua
Là một vị thế có lợi nhuận khi giá thị trường tăng. Khi đồng tiền cơ sở trong cặp tiền được mua, vị thế sẽ được xem là vị thế mua.
Lot - Lot
Một đơn vị đo lường khối lượng của giao dịch. Giá trị của giao dịch luôn luôn tương ứng với một con số nguyên của lot.