Những thuật ngữ quan trọng nhất được giải thích trong nghành
Khám phá vô số các điều khoản và định nghĩa tài chính mà mọi nhà giao dịch nên biết.
- A |
- B |
- C |
- D |
- E |
- F |
- G |
- H |
- I |
- J |
- K |
- L |
- M |
- N |
- O |
- P |
- Q |
- R |
- S |
- T |
- U |
- V |
- W |
- X |
- Y |
- Z
O
Offer (ask) - Giá Bán
Tỷ giá mà một nhà giao dịch sẵn sàng bán một loại tiền tệ, thường được gọi là giá ask.
Offsetting transaction - Lệnh Đối Lưu
Một giao dịch được thực hiện để xoá bỏ hoặc bù lại một phần hoặc tất cả các rủi ro thị trường của một vị thế mở.
One Cancels the Other Order (OCO) - Lệnh OCO
Một thiếp lập cho 2 lệnh mà khi một trong 2 lệnh này được thực hiện thì lệnh còn lại tự động bị huỷ.
Open order - Mở Lệnh
Một lệnh được thực hiện khi thị trường di chuyển đến mức giá mong muốn của nó. Lệnh này được đi kèm với Good ’til Cancelled Orders (Một lệnh mua hoặc bán tại một mức giá cụ thể. Lệnh này được giữ mở cho đến khi được hoàn tất hoặc bị khách hàng huỷ bỏ)
Open position - Vị Thế Mở
Một giao dịch đang hoạt động tương ứng với mức lời lỗ chưa nhận biết, tức chưa được khớp bởi một giao dịch tương đương hoặc giao dịch đối nghịch.
Order - Lệnh
Một hướng dẫn để kết thúc một giao dịch ở một mức nhất định
Over the Counter (OTC) - Phi Tập Trung
Được dùng để chỉ các giao dịch mà không cần thực hiện tại một sàn gian dịch tập trung.
Overnight Position - Vị Thế Qua Đêm
Một giao dịch được giữ mở cho đến ngày giao dịch kế tiếp.